Nghĩa của từ "emergency evacuation" trong tiếng Việt
"emergency evacuation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
emergency evacuation
US /ɪˈmɜːr.dʒən.si ɪˌvæk.juˈeɪ.ʃən/
UK /ɪˈmɜː.dʒən.si ɪˌvæk.juˈeɪ.ʃən/
Danh từ
sơ tán khẩn cấp
the immediate and urgent movement of people away from the threat or actual occurrence of a hazard
Ví dụ:
•
The building was cleared quickly during the emergency evacuation.
Tòa nhà đã được giải tỏa nhanh chóng trong cuộc sơ tán khẩn cấp.
•
The crew practiced the emergency evacuation procedure.
Thủy thủ đoàn đã thực hành quy trình sơ tán khẩn cấp.
Từ liên quan: